Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It is apparent that

/ɪt ɪz əˈpær.ənt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Điều này hiển nhiên và rõ ràng là đúng. phr.

Định nghĩa · It is obvious and clear that something is true.

“It is apparent that we need to take action against climate change.”Rõ ràng rằng chúng ta cần hành động chống lại biến đổi khí hậu.

“It is apparent that exercise is important for health.”Rõ ràng rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự rõ ràng trong lập luận của bạn.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...