Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is apparent that

It is apparent that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều này hiển nhiên và rõ ràng là đúng.
UK /ɪt ɪz əˈpær.ənt ðæt/ · US /ɪt ɪz əˈpær.ənt ðæt/
It is obvious and clear that something is true.
It is apparent that we need to take action against climate change.
→ Rõ ràng rằng chúng ta cần hành động chống lại biến đổi khí hậu.
It is apparent that exercise is important for health.→ Rõ ràng rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
It is clear thatIt is obvious that
Collocations
apparent reasonapparent truthapparent fact
🎯 IELTS: Thể hiện sự rõ ràng trong lập luận của bạn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...