Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I strongly advocate for

I strongly advocate for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi kiên quyết ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động cụ thể.
UK /aɪ ˈstrɔŋli ˈæd.və.keɪt fɔr/ · US /aɪ ˈstrɔŋli ˈæd.və.keɪt fɔr/
I strongly support a particular idea or action.
I strongly advocate for renewable energy sources.
→ Tôi kiên quyết ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.
I strongly advocate for equal rights for all.→ Tôi kiên quyết ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
I firmly supportI strongly believe in
Collocations
advocate for changeadvocate for rightsstrongly advocate
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện quan điểm trong Speaking.
Dùng để thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...