It is irrefutable that
Nghĩa
Định nghĩa · It cannot be disproved that something is true.
“It is irrefutable that exercise is important for health.”Không thể bác bỏ rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
“It is irrefutable that education changes lives.”Không thể bác bỏ rằng giáo dục thay đổi cuộc sống.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chắc chắn trong các luận điểm.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó không thể bác bỏ.