I can confidently say that
Nghĩa
Định nghĩa · I can express my belief with assurance.
“I can confidently say that this method works.”Tôi có thể tự tin nói rằng phương pháp này hiệu quả.
“I can confidently say that our team will deliver on time.”Tôi có thể tự tin nói rằng đội ngũ của chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài nói.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tự tin khi phát biểu.