Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can assure you that

I can assure you that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể hứa hoặc đảm bảo điều gì đó là đúng.
UK · US
I can promise or guarantee something is true.
I can assure you that your information is safe with us.
→ Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng thông tin của bạn là an toàn với chúng tôi.
I can assure you that we will meet your expectations.→ Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng chúng tôi sẽ đáp ứng mong đợi của bạn.
Đồng nghĩa
I can guarantee thatI promise that
Collocations
assure you thatcan assurestrongly assure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chắc chắn trong bài nói.
Cụm từ này thể hiện sự đảm bảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...