Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It is indisputable that

B2 IELTS

Nghĩa

Điều này không thể phủ nhận rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · It cannot be denied that something is true.

“It is indisputable that exercise is important for health.”Điều này không thể phủ nhận rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.

“It is indisputable that education shapes our future.”Điều này không thể phủ nhận rằng giáo dục định hình tương lai của chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...