Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is indisputable that

It is indisputable that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều này không thể phủ nhận rằng điều gì đó là đúng.
UK · US
It cannot be denied that something is true.
It is indisputable that exercise is important for health.
→ Điều này không thể phủ nhận rằng tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
It is indisputable that education shapes our future.→ Điều này không thể phủ nhận rằng giáo dục định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩa
It is undeniable thatIt is clear that
Collocations
be indisputablemake it indisputableindisputable evidence
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...