I am absolutely convinced that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly believe something is true with no doubt.
“I am absolutely convinced that this solution will work.”Tôi hoàn toàn tin rằng giải pháp này sẽ hiệu quả.
“I am absolutely convinced that hard work leads to success.”Tôi hoàn toàn tin rằng lao động chăm chỉ dẫn đến thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ mà không có nghi ngờ.