I have a strong belief that
Nghĩa
Định nghĩa · I firmly think something is true.
“I have a strong belief that education can change lives.”Tôi tin chắc rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
“I have a strong belief that kindness matters in society.”Tôi tin chắc rằng lòng tốt có ý nghĩa trong xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tin tưởng trong bài nói.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện niềm tin mạnh mẽ.