Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I have a strong belief that

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I firmly think something is true.

“I have a strong belief that education can change lives.”Tôi tin chắc rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.

“I have a strong belief that kindness matters in society.”Tôi tin chắc rằng lòng tốt có ý nghĩa trong xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tin tưởng trong bài nói.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện niềm tin mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...