Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is my strong belief that

It is my strong belief that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
UK /ɪt ɪz maɪ strɔŋ bɪˈlif ðæt/ · US /ɪt ɪz maɪ strɔŋ bɪˈlif ðæt/
I strongly think that something is true.
It is my strong belief that technology can improve our lives.
→ Tôi tin chắc rằng công nghệ có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.
It is my strong belief that kindness is essential in society.→ Tôi tin chắc rằng lòng tốt là điều thiết yếu trong xã hội.
Đồng nghĩa
I strongly believe thatI hold the belief that
Collocations
It is my strong belief thatIt is my firm belief that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Dùng để nhấn mạnh niềm tin cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...