I am fully aware that
Nghĩa
Định nghĩa · I completely understand that something is true.
“I am fully aware that this is a challenging task.”Tôi hoàn toàn nhận thức rằng đây là một nhiệm vụ khó khăn.
“I am fully aware that change is necessary for growth.”Tôi hoàn toàn nhận thức rằng sự thay đổi là cần thiết cho sự phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thể hiện sự nhận thức rõ ràng.