I strongly contend that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly argue that something is true.
“I strongly contend that environmental protection is essential.”Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là cần thiết.
“I strongly contend that everyone should have access to healthcare.”Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người nên được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.