Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I strongly contend that

I strongly contend that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ ˈstrɔŋli kənˈtɛnd ðæt/ · US /aɪ ˈstrɔŋli kənˈtɛnd ðæt/
I strongly argue that something is true.
I strongly contend that environmental protection is essential.
→ Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là cần thiết.
I strongly contend that everyone should have access to healthcare.→ Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người nên được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
I strongly argue thatI firmly contend that
Collocations
I strongly contend thatI strongly argue that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Dùng khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...