boost transport innovation
Nghĩa
Định nghĩa · to increase new ideas and technologies in transport
“Governments can boost transport innovation by funding research.”Chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới trong giao thông bằng cách tài trợ nghiên cứu.
“Private companies often boost transport innovation through competition.”Các công ty tư nhân thường thúc đẩy đổi mới trong giao thông thông qua cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự phát triển công nghệ trong giao thông.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về công nghệ giao thông.