Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is unquestionable that

It is unquestionable that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Không thể nghi ngờ rằng điều gì đó đúng.
UK /ɪt ɪz ˌʌnˈkwɛs.tʃə.nə.bəl ðæt/ · US /ɪt ɪz ˌʌnˈkwɛs.tʃə.nə.bəl ðæt/
It cannot be doubted that something is true.
It is unquestionable that hard work leads to success.
→ Không thể nghi ngờ rằng sự chăm chỉ dẫn đến thành công.
It is unquestionable that technology shapes our future.→ Không thể nghi ngờ rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩa
It is undeniable thatIt is certain that
Collocations
be unquestionablemake it unquestionablefind it unquestionable
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó không thể nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...