Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I can confidently assert that

/aɪ kæn ˈkɒnfɪdəntli əˈsɜrt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó đúng. phr.

Định nghĩa · I can strongly say that something is true.

“I can confidently assert that our product is the best in the market.”Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trên thị trường.

“I can confidently assert that our research is accurate.”Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng nghiên cứu của chúng tôi là chính xác.

Mẹo IELTS · Cách diễn đạt này giúp tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự tự tin khi khẳng định điều gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...