I can confidently assert that
Nghĩa
Định nghĩa · I can strongly say that something is true.
“I can confidently assert that our product is the best in the market.”Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trên thị trường.
“I can confidently assert that our research is accurate.”Tôi có thể khẳng định mạnh mẽ rằng nghiên cứu của chúng tôi là chính xác.
Mẹo IELTS · Cách diễn đạt này giúp tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự tự tin khi khẳng định điều gì.