promote road safety
Nghĩa
Định nghĩa · encourage practices that make driving safer.
“Government campaigns aim to promote road safety among drivers.”Các chiến dịch của chính phủ nhằm khuyến khích an toàn giao thông cho người lái xe.
“Schools should promote road safety education for students.”Các trường học nên khuyến khích giáo dục an toàn giao thông cho học sinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocation này để nâng cao tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc giảm tai nạn giao thông.