facilitate public transport
Nghĩa
Định nghĩa · make it easier for people to use public transport.
“The new app will facilitate public transport for users.”Ứng dụng mới sẽ giúp người dùng sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn.
“Policies should facilitate public transport access for all.”Các chính sách nên tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận phương tiện công cộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'facilitate' để thể hiện khả năng viết phong phú.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện dịch vụ công cộng.