Kho từ › Collocations · transport › facilitate public transport

facilitate public transport

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
làm cho việc sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn.
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/
make it easier for people to use public transport.
The new app will facilitate public transport for users.
→ Ứng dụng mới sẽ giúp người dùng sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn.
Policies should facilitate public transport access for all.→ Các chính sách nên tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận phương tiện công cộng.
Đồng nghĩa
ease public transportsimplify public transport
Collocations
facilitate commuter transportfacilitate access to public transport
🎯 IELTS: Sử dụng 'facilitate' để thể hiện khả năng viết phong phú.
Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện dịch vụ công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...