Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate public transport

/fəˈsɪlɪteɪt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho việc sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn. phr.

Định nghĩa · make it easier for people to use public transport.

“The new app will facilitate public transport for users.”Ứng dụng mới sẽ giúp người dùng sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng hơn.

“Policies should facilitate public transport access for all.”Các chính sách nên tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận phương tiện công cộng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'facilitate' để thể hiện khả năng viết phong phú.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện dịch vụ công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...