Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It is widely recognized that

B2 IELTS

Nghĩa

Nhiều người đồng ý rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · Many people agree that something is true.

“It is widely recognized that exercise improves mental health.”Nhiều người công nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.

“It is widely recognized that smoking is harmful.”Nhiều người công nhận rằng hút thuốc có hại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để củng cố quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Cách diễn đạt này thể hiện sự đồng thuận rộng rãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...