Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I can assert that

/aɪ kæn əˈsɜrt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I can state confidently that something is true.

“I can assert that our findings are accurate.”Tôi có thể khẳng định rằng phát hiện của chúng tôi là chính xác.

“I can assert that this method is effective.”Tôi có thể khẳng định rằng phương pháp này là hiệu quả.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong luận điểm.

Ghi chú · Dùng cụm này khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...