I can confirm that
Nghĩa
Định nghĩa · I can state that something is true based on evidence.
“I can confirm that the meeting is scheduled for tomorrow.”Tôi có thể xác nhận rằng cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
“I can confirm that the results are accurate and reliable.”Tôi có thể xác nhận rằng kết quả là chính xác và đáng tin cậy.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự chắc chắn dựa trên bằng chứng.