Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can confirm that

I can confirm that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể xác nhận rằng điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng.
UK /aɪ kæn kənˈfɜrm ðæt/ · US /aɪ kæn kənˈfɜrm ðæt/
I can state that something is true based on evidence.
I can confirm that the meeting is scheduled for tomorrow.
→ Tôi có thể xác nhận rằng cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
I can confirm that the results are accurate and reliable.→ Tôi có thể xác nhận rằng kết quả là chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
I can verify thatI can attest that
Collocations
confirm a factconfirm a beliefconfirm results
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự chắc chắn dựa trên bằng chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...