Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can unequivocally state that

I can unequivocally state that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể nói một cách rõ ràng và kiên quyết rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ kæn ˌʌnɪˈkwɛvəkli steɪt ðæt/ · US /aɪ kæn ˌʌnɪˈkwɛvəkli steɪt ðæt/
I can clearly and firmly say that something is true.
I can unequivocally state that honesty is essential in relationships.
→ Tôi có thể nói một cách rõ ràng rằng sự trung thực là cần thiết trong các mối quan hệ.
I can unequivocally state that this solution is the best option.→ Tôi có thể nói một cách rõ ràng rằng giải pháp này là lựa chọn tốt nhất.
Đồng nghĩa
I can clearly state thatI can firmly assert that
Collocations
state unequivocallyexpress unequivocal supportmake an unequivocal statement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường sức thuyết phục trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự rõ ràng và chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...