Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can say for certain that

I can say for certain that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi chắc chắn về sự thật hoặc ý kiến này.
UK /aɪ kæn seɪ fɔr ˈsɜrtn ðæt/ · US /aɪ kæn seɪ fɔr ˈsɜrtn ðæt/
I am sure about this fact or opinion.
I can say for certain that climate change is a serious issue.
→ Tôi có thể nói chắc chắn rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
I can say for certain that the project will succeed.→ Tôi có thể nói chắc chắn rằng dự án sẽ thành công.
Đồng nghĩa
I am sure thatI can confirm that
Collocations
say for certainknow for certain
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự chắc chắn trong bài nói.
Sử dụng cụm này khi bạn muốn thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...