Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I can say for certain that

/aɪ kæn seɪ fɔr ˈsɜrtn ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi chắc chắn về sự thật hoặc ý kiến này. phr.

Định nghĩa · I am sure about this fact or opinion.

“I can say for certain that climate change is a serious issue.”Tôi có thể nói chắc chắn rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.

“I can say for certain that the project will succeed.”Tôi có thể nói chắc chắn rằng dự án sẽ thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự chắc chắn trong bài nói.

Ghi chú · Sử dụng cụm này khi bạn muốn thể hiện sự tự tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...