Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I can say with assurance that

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi có thể tự tin bày tỏ niềm tin về điều gì đó. phr.

Định nghĩa · I can confidently express my belief about something.

“I can say with assurance that education is vital for success.”Tôi có thể tự tin nói rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.

“I can say with assurance that technology will continue to evolve.”Tôi có thể tự tin nói rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn muốn khẳng định mạnh mẽ ý kiến của mình.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tự tin trong quan điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...