Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can guarantee that

I can guarantee that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.
UK /aɪ kæn ˈɡær.ən.tee ðæt/ · US /aɪ kæn ˈɡær.ən.tee ðæt/
I promise that something will happen or is true.
I can guarantee that you will enjoy this movie.
→ Tôi đảm bảo rằng bạn sẽ thích bộ phim này.
I can guarantee that this product is of high quality.→ Tôi đảm bảo rằng sản phẩm này có chất lượng cao.
Đồng nghĩa
I assure you thatI promise that
Collocations
can guarantee thatguarantee the fact that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài nói.
Dùng khi bạn muốn đảm bảo điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...