Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can categorically state that

I can categorically state that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể khẳng định điều này với sự chắc chắn hoàn toàn.
UK /ˈkæt.ə.ɡɔː.rɪ.kəl.i steɪt/ · US /ˈkæt.ə.ɡɔː.rɪ.kəl.i steɪt/
I can say this with complete certainty.
I can categorically state that this policy will benefit everyone.
→ Tôi có thể khẳng định rằng chính sách này sẽ mang lại lợi ích cho mọi người.
I can categorically state that we will meet the deadline.→ Tôi có thể khẳng định rằng chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩa
I can firmly stateI can strongly declare
Collocations
categorically denycategorically reject
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự tin trong luận điểm.
Cách diễn đạt này thể hiện sự chắc chắn cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...