I strongly affirm that
Nghĩa
Định nghĩa · I firmly state or confirm something.
“I strongly affirm that everyone deserves respect.”Tôi kiên quyết khẳng định rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.
“I strongly affirm that we must take action against climate change.”Tôi kiên quyết khẳng định rằng chúng ta phải hành động chống lại biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự kiên quyết trong ý kiến.