Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can clearly assert that

I can clearly assert that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể khẳng định điều gì đó một cách rõ ràng.
UK /aɪ kæn ˈklɪrli əˈsɜrt ðæt/ · US /aɪ kæn ˈklɪrli əˈsɜrt ðæt/
I can state something in a clear way.
I can clearly assert that our research findings are valid.
→ Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng các phát hiện nghiên cứu của chúng tôi là hợp lệ.
I can clearly assert that teamwork leads to better results.→ Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
I can clearly state thatI can firmly assert that
Collocations
clearly assert thatassert clearlyassert confidently
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong phát biểu của bạn.
Thể hiện sự rõ ràng trong khẳng định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...