Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I strongly endorse that

I strongly endorse that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi hoàn toàn ủng hộ và đồng ý với điều gì đó.
UK /aɪ ˈstrɔŋli ɪnˈdɔrs ðæt/ · US /aɪ ˈstrɔŋli ɪnˈdɔrs ðæt/
I fully support and agree with something.
I strongly endorse that we should invest in renewable energy.
→ Tôi hoàn toàn ủng hộ việc chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
I strongly endorse that education should be accessible to all.→ Tôi hoàn toàn ủng hộ việc giáo dục nên được tiếp cận với tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
I fully support thatI strongly agree that
Collocations
I strongly endorse the ideaI strongly endorse the proposal
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quan điểm trong phần viết hoặc nói.
Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...