Kho từ › Collocations · have + … › have a dream

have a dream

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có ước mơ
UK /hæv ə driːm/ · US /hæv ə driːm/
to have aspirations or hopes
I have a dream of becoming a doctor.
→ Tôi có ước mơ trở thành bác sĩ.
She has a dream to travel the world.→ Cô ấy có ước mơ đi du lịch khắp thế giới.
Đồng nghĩa
aspire
Collocations
have a big dreamhave a common dreamhave a realistic dream
🎯 IELTS: Thể hiện sự mong muốn trong bài nói.
Thường dùng để nói về ước mơ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...