Kho từ › Collocations · have + … › have a meeting

have a meeting

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một cuộc họp
UK /hæv ə ˈmiːtɪŋ/ · US /hæv ə ˈmiːtɪŋ/
to gather for discussion
We will have a meeting at 10 AM.
→ Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào lúc 10 giờ sáng.
They had a meeting to discuss the project.→ Họ đã có một cuộc họp để thảo luận về dự án.
Đồng nghĩa
hold a meeting
Collocations
have a team meetinghave a staff meetinghave a brief meeting
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hoạt động nhóm trong bài viết.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...