Kho từ › Collocations · have + … › have a party

have a party

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
tổ chức một bữa tiệc
UK /hæv ə ˈpɑːrti/ · US /hæv ə ˈpɑːrti/
to host a social gathering
We are going to have a party this weekend.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần này.
She had a birthday party last night.→ Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật tối qua.
Đồng nghĩa
throw a party
Collocations
have a big partyhave a small partyhave a surprise party
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng giao tiếp xã hội trong bài nói.
Sử dụng khi nói về việc tổ chức sự kiện xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...