Kho từ › Collocations · have + … › have a role

have a role

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một vai trò
UK /hæv ə roʊl/ · US /hæv ə roʊl/
to have a position or function in something
He has a role in the company as a manager.
→ Anh ấy có vai trò trong công ty với tư cách là quản lý.
Everyone has a role to play in the project.→ Mọi người đều có vai trò trong dự án.
Đồng nghĩa
have a position
Collocations
have an important rolehave a key rolehave a leading role
🎯 IELTS: Thể hiện sự tham gia tích cực trong bài viết.
Sử dụng khi nói về vai trò cá nhân trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...