Kho từ › Collocations · have + … › have a conversation

have a conversation

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nói chuyện với ai đó về điều gì
UK /hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/ · US /hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/
to talk with someone about something
I had a conversation with my teacher about my grades.
→ Tôi đã có một cuộc trò chuyện với giáo viên về điểm số của mình.
Let's have a conversation about our plans for the weekend.→ Hãy nói chuyện về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.
Đồng nghĩa
talkchat
Collocations
have a serious conversationhave a brief conversation
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ tự nhiên để tăng điểm phần Speaking.
Dùng để chỉ việc nói chuyện với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...