Kho từ › Collocations · have + … › have a relationship

have a relationship

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có mối quan hệ với ai đó
UK /hæv ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ · US /hæv ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
to be connected romantically or socially with someone
They have a close relationship as friends.
→ Họ có mối quan hệ thân thiết với nhau như bạn bè.
It's important to have a healthy relationship with your family.→ Có một mối quan hệ lành mạnh với gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
connectionassociation
Collocations
have a good relationshiphave a strong relationship
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về các mối quan hệ cá nhân.
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...