Kho từ › Collocations · have + … › have a goal

have a goal

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một mục tiêu để đạt được
UK /hæv ə ɡoʊl/ · US /hæv ə ɡoʊl/
to have an aim or target to achieve
I have a goal to improve my English skills this year.
→ Tôi có một mục tiêu là cải thiện kỹ năng tiếng Anh năm nay.
Setting a goal can help you stay focused.→ Đặt mục tiêu có thể giúp bạn tập trung hơn.
Đồng nghĩa
aimobjective
Collocations
have a clear goalhave realistic goals
🎯 IELTS: Nên đề cập đến mục tiêu trong phần Writing.
Dùng để chỉ mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...