Kho từ › Collocations · have + … › have a word

have a word

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nói chuyện ngắn gọn với ai đó
UK /hæv ə wɜrd/ · US /hæv ə wɜrd/
to speak briefly with someone
I need to have a word with you about your performance.
→ Tôi cần nói chuyện với bạn về hiệu suất của bạn.
Can we have a word in private?→ Chúng ta có thể nói chuyện riêng không?
Đồng nghĩa
speaktalk
Collocations
have a short wordhave a quick word
🎯 IELTS: Nên dùng trong tình huống cần trao đổi thông tin nhanh.
Dùng khi muốn nói chuyện nhanh với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...