Kho từ › Collocations · have + … › have a problem with

have a problem with

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
gặp khó khăn hoặc vấn đề
UK /hæv ə ˈprɒbləm wɪð/ · US /hæv ə ˈprɒbləm wɪð/
to experience a difficulty or issue
I have a problem with my computer.
→ Tôi gặp vấn đề với máy tính của mình.
Do you have a problem with the new policy?→ Bạn có gặp vấn đề gì với chính sách mới không?
Đồng nghĩa
difficultyissue
Collocations
have a serious problem withhave no problem with
🎯 IELTS: Nên miêu tả vấn đề rõ ràng trong phần Speaking.
Dùng khi đề cập đến vấn đề gặp phải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...