Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to

have a chance to

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để làm điều gì đó
UK /hæv ə tʃæns tə/ · US /hæv ə tʃæns tə/
to have the opportunity to do something
I hope to have a chance to study abroad.
→ Tôi hy vọng sẽ có cơ hội học ở nước ngoài.
They had a chance to see the concert live.→ Họ đã có cơ hội xem buổi hòa nhạc trực tiếp.
Đồng nghĩa
get a chancehave the opportunity
Collocations
have a great chance tohave a rare chance to
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về cơ hội trong IELTS.
Dùng để chỉ cơ hội làm điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...