Kho từ › Collocations · have + … › have a discussion about

have a discussion about

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
thảo luận về một chủ đề một cách chi tiết
UK /hæv ə dɪsˈkʌʃən əˈbaʊt/ · US /hæv ə dɪsˈkʌʃən əˈbaʊt/
to talk about a topic in detail
We need to have a discussion about our project.
→ Chúng ta cần thảo luận về dự án của mình.
Let's have a discussion about the new rules.→ Hãy thảo luận về các quy định mới.
Đồng nghĩa
debatetalk
Collocations
have a serious discussion abouthave a brief discussion about
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong phần Speaking để thể hiện sự hiểu biết.
Dùng khi nói về việc thảo luận một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...