Kho từ › Collocations · have + … › have an opportunity to

have an opportunity to

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để làm điều gì đó
UK /hæv ən ˌɒpərˈtunɪti tə/ · US /hæv ən ˌɒpərˈtunɪti tə/
to have a chance to do something
I have an opportunity to work abroad next year.
→ Tôi có cơ hội làm việc ở nước ngoài vào năm tới.
She had an opportunity to present her ideas.→ Cô ấy đã có cơ hội trình bày ý tưởng của mình.
Đồng nghĩa
chanceoccasion
Collocations
have a great opportunity tohave a unique opportunity to
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh cơ hội trong phần Speaking.
Dùng để chỉ cơ hội làm việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...