Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a thought

/hæv ə θɔt/ B1 IELTS

Nghĩa

suy nghĩ về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to consider or think about something

“I had a thought about how to solve the issue.”Tôi đã suy nghĩ về cách giải quyết vấn đề.

“She had a thought that changed her perspective.”Cô ấy đã có một suy nghĩ thay đổi quan điểm của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tư duy trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi bạn đang suy nghĩ về một ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...