Kho từ › Collocations · have + … › have a thought

have a thought

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
suy nghĩ về điều gì đó
UK /hæv ə θɔt/ · US /hæv ə θɔt/
to consider or think about something
I had a thought about how to solve the issue.
→ Tôi đã suy nghĩ về cách giải quyết vấn đề.
She had a thought that changed her perspective.→ Cô ấy đã có một suy nghĩ thay đổi quan điểm của mình.
Đồng nghĩa
considerreflect
Collocations
have a brief thoughthave a passing thought
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tư duy trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng khi bạn đang suy nghĩ về một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...