Kho từ › Collocations · have + … › have a question

have a question

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một câu hỏi
UK /hæv ə ˈkwɛs.tʃən/ · US /hæv ə ˈkwɛs.tʃən/
to ask for information or clarification
I have a question about the homework.
→ Tôi có một câu hỏi về bài tập về nhà.
Do you have a question for the teacher?→ Bạn có câu hỏi nào cho giáo viên không?
Đồng nghĩa
inquireask
Collocations
have a simple questionhave an important question
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong học tập.
Cụm này thường được dùng trong lớp học hoặc cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...