Kho từ › Collocations · have + … › have a plan

have a plan

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một kế hoạch
UK /hæv ə plæn/ · US /hæv ə plæn/
to have an idea of what to do in the future
I have a plan for the weekend.
→ Tôi có một kế hoạch cho cuối tuần.
Do you have a plan for your career?→ Bạn có kế hoạch nào cho sự nghiệp của mình không?
Đồng nghĩa
strategyscheme
Collocations
have a detailed planhave a backup plan
🎯 IELTS: Thể hiện sự tổ chức khi sử dụng cụm này.
Cụm này thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...