Kho từ › Collocations · have + … › have a good idea

have a good idea

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một ý tưởng hay
UK /hæv ə ɡʊd aɪˈdiə/ · US /hæv ə ɡʊd aɪˈdiə/
to have a useful or clever thought or suggestion
I think I have a good idea for the project.
→ Tôi nghĩ tôi có một ý tưởng hay cho dự án.
She always has a good idea for our meetings.→ Cô ấy luôn có những ý tưởng hay cho các cuộc họp của chúng tôi.
Đồng nghĩa
suggestionproposal
Collocations
have a really good ideahave a bright idea
🎯 IELTS: Thể hiện sự sáng tạo khi sử dụng cụm này.
Cụm này thường dùng khi đề xuất ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...