Kho từ › Collocations · have + … › have a look around

have a look around

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
khám phá hoặc xem xét một nơi
UK /hæv ə lʊk əˈraʊnd/ · US /hæv ə lʊk əˈraʊnd/
to explore or examine a place
Let's have a look around the city.
→ Hãy khám phá quanh thành phố.
We should have a look around the market.→ Chúng ta nên xem xét xung quanh chợ.
Đồng nghĩa
exploreinspect
Collocations
have a quick look aroundhave a good look around
🎯 IELTS: Thể hiện sự khám phá khi sử dụng cụm này.
Cụm này thường dùng khi khám phá một địa điểm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...