Kho từ › Collocations · have + … › have a chance of

have a chance of

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có khả năng xảy ra điều gì đó
UK /hæv ə tʃæns əv/ · US /hæv ə tʃæns əv/
to have a possibility of something happening
There is a chance of rain tomorrow.
→ Có khả năng sẽ có mưa vào ngày mai.
You have a chance of winning the game.→ Bạn có khả năng giành chiến thắng trong trò chơi.
Đồng nghĩa
possibilitylikelihood
Collocations
have a good chance ofhave a small chance of
🎯 IELTS: Thể hiện sự lạc quan khi sử dụng cụm này.
Cụm này thường dùng để nói về khả năng xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...