Kho từ › Collocations · have + … › have a strong opinion

have a strong opinion

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có ý kiến mạnh mẽ
UK /hæv ə strɔŋ əˈpɪn.jən/ · US /hæv ə strɔŋ əˈpɪn.jən/
to have a firm belief or view about something
I have a strong opinion about climate change.
→ Tôi có ý kiến mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
She has a strong opinion on education reform.→ Cô ấy có ý kiến mạnh mẽ về cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
beliefview
Collocations
have a very strong opinionhave a differing opinion
🎯 IELTS: Thể hiện sự chắc chắn khi sử dụng cụm này.
Cụm này thể hiện sự tự tin trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...