Kho từ › Collocations · have + … › have a go

have a go

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
thử làm điều gì đó
UK /hæv ə ɡoʊ/ · US /hæv ə ɡoʊ/
to try something
Why not have a go at painting?
→ Tại sao không thử vẽ một lần?
I had a go at cooking Italian food.→ Tôi đã thử nấu món Ý một lần.
Đồng nghĩa
tryattempt
Collocations
have a shothave a try
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn muốn khuyến khích sự sáng tạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích ai đó thử sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...