Kho từ › Collocations · have + … › have a breakthrough

have a breakthrough

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
đạt được một phát hiện quan trọng
UK /hæv ə ˈbreɪkθruː/ · US /hæv ə ˈbreɪkθruː/
to achieve an important discovery
The scientist had a breakthrough in his research.
→ Nhà khoa học đã có một bước đột phá trong nghiên cứu của mình.
She had a breakthrough in understanding the problem.→ Cô ấy đã có một bước đột phá trong việc hiểu vấn đề.
Đồng nghĩa
make progressdiscover
Collocations
have a major breakthroughhave a significant breakthrough
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...