Kho từ › Collocations · have + … › have a tendency

have a tendency

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có xu hướng hành xử theo một cách nhất định
UK /hæv ə ˈtɛndənsi/ · US /hæv ə ˈtɛndənsi/
to usually behave in a certain way
She has a tendency to be late.
→ Cô ấy có xu hướng đến muộn.
He has a tendency to overthink.→ Anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều.
Đồng nghĩa
be inclined totend to
Collocations
have a strong tendencyhave a natural tendency
🎯 IELTS: Thể hiện sự phân tích hành vi trong bài viết.
Dùng để mô tả thói quen hoặc hành vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...