Kho từ › Collocations · have + … › have a choice

have a choice

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có sự lựa chọn từ nhiều cái
UK /hæv ə tʃɔɪs/ · US /hæv ə tʃɔɪs/
to have options to select from
You have a choice between two options.
→ Bạn có sự lựa chọn giữa hai tùy chọn.
I had no choice but to accept the offer.→ Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận đề nghị.
Đồng nghĩa
have optionsbe able to choose
Collocations
have a wide choicehave several choices
🎯 IELTS: Thể hiện sự đa dạng trong lựa chọn trong bài viết.
Dùng khi bạn có nhiều lựa chọn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...